Tất cả sản phẩm
-
Máy đo áp suất khác nhau
-
đồng hồ đo áp suất kỹ thuật số
-
Đồng hồ đo áp suất bằng thép không gỉ
-
Máy phát áp suất chính xác
-
Chương trình kiểm soát logic
-
Chuyển mức độ nổi
-
Bộ định vị van khí nén
-
Cảm biến truyền nhiệt độ
-
Hart Field Communicator
-
Van điện từ
-
Van điều khiển
-
Đồng hồ đo lưu lượng có độ chính xác cao
-
máy bơm chìm
-
Máy phát áp suất Manifold
-
Máy đo mức siêu âm
-
Đồng hồ đo điện áp hiện tại
Hàng mới nguyên bản YOKOGAWA UT35A 101-01-00 UT35A1010100 còn hàng
Thông tin chi tiết sản phẩm
| Làm nổi bật | Module PLC YOKOGAWA UT35A,Bộ điều khiển UT35A1010100 nguyên bản,Bộ điều khiển logic có thể lập trình còn hàng |
||
|---|---|---|---|
Mô tả sản phẩm
Tính năng Bộ điều khiển nhiệt độ UT35A và UT32A
| MỤC | UT35A | UT32A | |
|---|---|---|---|
| Đầu vào PV | Loại đầu vào | 1 Đầu vào đa năng (TC, RTD, mV, V, mA) | |
| Độ chính xác hiển thị | ±0,1% F.S. | ||
| Chu kỳ quét điều khiển | 200 mili giây | ||
| Hiển thị dữ liệu PV/SP | Màn hình LCD 14 đoạn, 5 chữ số, Biểu đồ cột | ||
| Đầu ra điều khiển (MV) | Loại | Rơ le, Xung điện áp, Dòng điện | |
| Thuật toán | ON/OFF, PID (Liên tục, Tỷ lệ thời gian), Gia nhiệt/Làm mát, Tỷ lệ vị trí | ||
| Đầu vào kỹ thuật số | Số lượng | 2 (Tiêu chuẩn) 7 (Tối đa) | 2 (Tiêu chuẩn) 4 (Tối đa) |
| Loại | Thay đổi SP số, Thay đổi PID số, Thay đổi A/M, v.v. | ||
| Đầu ra kỹ thuật số | Số lượng | 3 (Tiêu chuẩn) 8 (Tối đa) | 3 (Tiêu chuẩn) 5 (Tối đa) |
| Chức năng | PV Cao, PV Thấp, Độ lệch Cao, v.v. | ||
| Đầu vào dòng điện (tùy chọn) | Số lượng | 2 | |
| Tái truyền tín hiệu | Số lượng | 1 | |
| Loại | PV, SP, OUT, v.v. | ||
| Đầu vào phụ trợ (tùy chọn) | Số lượng | - | - |
| Loại | - | ||
| Nguồn cấp vòng lặp (LPS) (tùy chọn) | Số lượng | 1 | |
| Điện áp | 21,6 đến 28,0 VDC | ||
| Giao tiếp (tùy chọn) | Số lượng | 1 | 1 |
| Loại | RS-485, Ethernet, PROFIBUS-DP, CC-Link, DeviceNet | RS-485, CC-Link | |
| Thông số kỹ thuật khác | Nguồn cấp | 100 đến 240 VAC (+10%, -15%) hoặc 24 VAC/DC (+10%, -15%) (tùy chọn) | |
| Công suất tiêu thụ | Tối đa 18 VA | Tối đa 15 VA | |
| Khối lượng | Tối đa 0,5 kg | ||
Sản phẩm khuyến cáo


