Tất cả sản phẩm
-
Máy đo áp suất khác nhau
-
đồng hồ đo áp suất kỹ thuật số
-
Đồng hồ đo áp suất bằng thép không gỉ
-
Máy phát áp suất chính xác
-
Chương trình kiểm soát logic
-
Chuyển mức độ nổi
-
Bộ định vị van khí nén
-
Cảm biến truyền nhiệt độ
-
Hart Field Communicator
-
Van điện từ
-
Van điều khiển
-
Đồng hồ đo lưu lượng có độ chính xác cao
-
máy bơm chìm
-
Máy phát áp suất Manifold
-
Máy đo mức siêu âm
-
Đồng hồ đo điện áp hiện tại
Đồ cho thấy số kỹ thuật số gốc Hàn Quốc hoàn toàn mới với báo động YOKOGAWA UM33A-000-00 trong kho
Thông tin chi tiết sản phẩm
| Làm nổi bật | Chỉ số kỹ thuật số Hàn Quốc với báo động,YOKOGAWA UM33A bộ điều khiển logic lập trình,Chỉ số kỹ thuật số UM33A-000-00 gốc |
||
|---|---|---|---|
Mô tả sản phẩm
Thông số kỹ thuật
| MỤC | UM33A | |
|---|---|---|
| đầu vào quang điện | Kiểu đầu vào | 1 đầu vào phổ quát (TC, RTD, mV, V, mA) |
| Độ chính xác chỉ định | ± 0,1% FS | |
| Kiểm soát thời gian quét | 50, 100, 200 mili giây | |
| Hiển thị dữ liệu PV/SP | Màn hình LCD 14 đoạn, 5 chữ số | |
| Đầu vào kỹ thuật số | Con số | 2 |
| Kiểu | Đặt lại giá trị đỉnh và đáy của PV | |
| Đầu ra kỹ thuật số | Con số | 3 (Tiêu chuẩn) 9 (Tối đa) |
| Chức năng | PV Cao, PV Thấp, Dev Cao, v.v. | |
| Truyền lại | Con số | 1 |
| Kiểu | PV | |
| Nguồn điện vòng lặp (LPS) (tùy chọn) | Con số | 1 |
| Điện áp | 21,6 đến 28,0 VDC | |
| Giao tiếp (tùy chọn) | Con số | 1 |
| Kiểu | RS-485, CC-Link | |
| Thông số kỹ thuật khác | Nguồn điện | 100 đến 240 VAC (+10%, -15%) hoặc 24 VAC/DC (+10%, -15%) (tùy chọn) |
| Tiêu thụ điện năng | Tối đa 15 VA | |
| Khối | Tối đa 0,5 kg | |
Sản phẩm khuyến cáo


